Rakan
Bảng xếp hạng Rakan máy chủ Châu Âu Tây: 43 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Rakan trong mùa này. Đứng đầu là Kite Machine#2015 (Thách Đấu, 3.101 LP) với tỉ lệ thắng 46,7% và Score 3.091. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 3.101 | 46,7% |
14–16 | 3.78 | 3.091 | 46,7% 14–16 · 3.78 KDA | 6 giờ trước | |
| 2 | GM | 2.359 | 50% |
15–15 | 3.33 | 2.359 | 48,5% 16–17 · 3.37 KDA | 4 ngày trước | |
| 3 | MASTER | 1.728 | 60% |
18–12 | 3.99 | 1.758 | 60% 21–14 · 3.95 KDA | 8 giờ trước | |
| 4 | MASTER | 1.717 | 50% |
15–15 | 5.34 | 1.717 | 52,9% 18–16 · 5.39 KDA | 3 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 1.649 | 70% |
21–9 | 5.46 | 1.709 | 63,2% 24–14 · 5.18 KDA | 3 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.581 | 46,7% |
14–16 | 2.85 | 1.571 | 54,2% 39–33 · 3.33 KDA | 18 giờ trước | |
| 7 | MASTER | 1.453 | 60% |
18–12 | 3.69 | 1.483 | 60% 18–12 · 3.69 KDA | 4 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.423 | 60% |
18–12 | 3.20 | 1.453 | 60% 21–14 · 3.20 KDA | 17 giờ trước | |
| 9 | MASTER | 1.442 | 50% |
15–15 | 3.30 | 1.442 | 51,9% 28–26 · 3.27 KDA | 5 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.415 | 56,7% |
17–13 | 3.65 | 1.435 | 63,2% 24–14 · 3.69 KDA | 3 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 1.411 | 46,7% |
14–16 | 2.82 | 1.401 | 59,1% 55–38 · 3.32 KDA | 7 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.354 | 60% |
18–12 | 3.46 | 1.384 | 61,3% 19–12 · 3.43 KDA | 8 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 1.354 | 50% |
15–15 | 3.11 | 1.354 | 48,4% 15–16 · 3.09 KDA | 2 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 1.346 | 46,7% |
14–16 | 2.98 | 1.336 | 47,1% 16–18 · 3.13 KDA | 76 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 1.341 | 46,7% |
14–16 | 4.11 | 1.331 | 54,9% 56–46 · 4.40 KDA | 3 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 1.283 | 56,7% |
17–13 | 3.38 | 1.303 | 55,9% 19–15 · 3.46 KDA | 4 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 1.277 | 50% |
15–15 | 3.48 | 1.277 | 52,9% 18–16 · 3.50 KDA | 7 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 1.270 | 50% |
15–15 | 3.29 | 1.270 | 46,9% 15–17 · 3.16 KDA | 6 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 1.215 | 53,3% |
16–14 | 3.88 | 1.225 | 54,8% 17–14 · 4.06 KDA | 15 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 1.233 | 43,3% |
13–17 | 4.60 | 1.213 | 52,3% 101–92 · 4.05 KDA | 13 giờ trước | |
| 21 | MASTER | 1.265 | 26,7% |
8–22 | 2.34 | 1.195 | 31,7% 13–28 · 2.66 KDA | 4 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 1.105 | 60% |
18–12 | 3.82 | 1.135 | 62,8% 27–16 · 3.96 KDA | 4 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 1.135 | 43,3% |
13–17 | 2.87 | 1.115 | 45,5% 15–18 · 2.92 KDA | 3 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 1.129 | 43,3% |
13–17 | 2.99 | 1.109 | 42,4% 14–19 · 2.99 KDA | 12 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 1.076 | 43,3% |
13–17 | 2.48 | 1.056 | 49% 24–25 · 2.61 KDA | 4 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 1.001 | 53,3% |
16–14 | 4.21 | 1.011 | 55,8% 43–34 · 3.72 KDA | 10 ngày trước | |
| 27 | MASTER | 924 | 53,3% |
16–14 | 3.11 | 934 | 55,3% 21–17 · 3.17 KDA | 4 ngày trước | |
| 28 | MASTER | 894 | 60% |
18–12 | 3.72 | 924 | 58,3% 35–25 · 3.64 KDA | 18 ngày trước | |
| 29 | MASTER | 888 | 60% |
18–12 | 5.12 | 918 | 60% 18–12 · 5.12 KDA | 9 ngày trước | |
| 30 | MASTER | 894 | 53,3% |
16–14 | 2.27 | 904 | 51,8% 57–53 · 2.21 KDA | 4 ngày trước | |
| 31 | MASTER | 913 | 46,7% |
14–16 | 3.40 | 903 | 43,2% 19–25 · 3.37 KDA | 4 ngày trước | |
| 32 | MASTER | 860 | 60% |
18–12 | 3.79 | 890 | 51,3% 39–37 · 3.96 KDA | 3 ngày trước | |
| 33 | MASTER | 843 | 53,3% |
16–14 | 3.48 | 853 | 54,5% 18–15 · 3.58 KDA | 5 ngày trước | |
| 34 | MASTER | 833 | 56,7% |
17–13 | 4.93 | 853 | 57,6% 19–14 · 4.88 KDA | 7 ngày trước | |
| 35 | MASTER | 816 | 56,7% |
17–13 | 2.74 | 836 | 58% 40–29 · 3.09 KDA | 5 ngày trước | |
| 36 | MASTER | 856 | 40% |
12–18 | 2.64 | 826 | 48,4% 90–96 · 2.53 KDA | 2 ngày trước | |
| 37 | MASTER | 795 | 50% |
15–15 | 3.64 | 795 | 51,3% 20–19 · 3.76 KDA | 3 ngày trước | |
| 38 | MASTER | 830 | 36,7% |
11–19 | 3.09 | 790 | 41,2% 14–20 · 3.11 KDA | 32 ngày trước | |
| 39 | MASTER | 699 | 60% |
18–12 | 3.55 | 729 | 51,4% 18–17 · 3.33 KDA | 6 ngày trước | |
| 40 | MASTER | 713 | 43,3% |
13–17 | 3.08 | 693 | 47,9% 23–25 · 3.36 KDA | 14 ngày trước | |
| 41 | MASTER | 523 | 56,7% |
17–13 | 2.94 | 543 | 56,4% 31–24 · 3.15 KDA | 6 ngày trước | |
| 42 | MASTER | 447 | 63,3% |
19–11 | 2.84 | 487 | 61,8% 21–13 · 2.94 KDA | 35 ngày trước | |
| 43 | MASTER | 427 | 50% |
15–15 | 3.69 | 427 | 53,7% 22–19 · 3.86 KDA | 22 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Rakan EUW
- Ai là người chơi Rakan giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Rakan số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Kite Machine#2015 (Thách Đấu, 3.101 LP) với tỉ lệ thắng 46,7% trong 30 trận Rakan gần nhất.
- Top 5 người chơi Rakan EUW hiện tại gồm những ai?
- Kite Machine#2015 (Thách Đấu, 3.101 LP, WR 46,7%)
- BONJOUR L AMI#mio韩服 (Đại Cao Thủ, 2.359 LP, WR 50%)
- RVL Mahonix#BROCK (Cao Thủ, 1.728 LP, WR 60%)
- Antos#2060 (Cao Thủ, 1.717 LP, WR 50%)
- Szymbolimbo3#EUW (Cao Thủ, 1.649 LP, WR 70%)
- Bảng xếp hạng Rakan EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Rakan trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 43 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia