Taliyah
Bảng xếp hạng Taliyah máy chủ Châu Âu Tây: 10 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Taliyah trong mùa này. Đứng đầu là what if you fly#5424 (Thách Đấu, 2.665 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% và Score 2.675. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.665 | 53,3% |
16–14 | 3.73 | 2.675 | 54,8% 17–14 · 3.87 KDA | 2 ngày trước | |
| 2 | GM | 2.261 | 43,3% |
13–17 | 2.37 | 2.241 | 47,3% 52–58 · 2.70 KDA | 3 ngày trước | |
| 3 | GM | 2.251 | 40% |
12–18 | 3.74 | 2.221 | 41,9% 13–18 · 3.82 KDA | 3 ngày trước | |
| 4 | GM | 2.109 | 56,7% |
17–13 | 2.16 | 2.129 | 50% 28–28 · 2.21 KDA | 1 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 1.460 | 43,3% |
13–17 | 2.90 | 1.440 | 48,4% 31–33 · 3.20 KDA | 13 giờ trước | |
| 6 | MASTER | 1.321 | 50% |
15–15 | 2.89 | 1.321 | 52,6% 50–45 · 2.30 KDA | 7 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 899 | 53,3% |
16–14 | 2.22 | 909 | 52,9% 18–16 · 2.14 KDA | 27 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 963 | 26,7% |
8–22 | 1.39 | 893 | 46,5% 33–38 · 1.97 KDA | 16 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 679 | 43,3% |
13–17 | 2.48 | 659 | 43,3% 13–17 · 2.48 KDA | 59 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 532 | 43,3% |
13–17 | 1.98 | 512 | 41,9% 13–18 · 1.99 KDA | 68 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia