Vel'Koz
Bảng xếp hạng Vel'Koz máy chủ Châu Âu Tây: 11 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Vel'Koz trong mùa này. Đứng đầu là Mishi#001 (Thách Đấu, 2.798 LP) với tỉ lệ thắng 60% và Score 2.828. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.798 | 60% |
18–12 | 2.89 | 2.828 | 60% 18–12 · 2.89 KDA | 6 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.430 | 66,7% |
20–10 | 2.96 | 2.480 | 63,9% 23–13 · 2.67 KDA | 2 ngày trước | |
| 3 | GM | 2.225 | 53,3% |
16–14 | 2.56 | 2.235 | 54,3% 19–16 · 2.55 KDA | 2 ngày trước | |
| 4 | GM | 1.985 | 46,7% |
14–16 | 2.60 | 1.975 | 51,2% 43–41 · 2.84 KDA | 3 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.924 | 60% |
18–12 | 2.49 | 1.954 | 56,6% 30–23 · 2.41 KDA | 21 giờ trước | |
| 6 | GM | 1.942 | 50% |
15–15 | 3.34 | 1.942 | 52,5% 21–19 · 3.31 KDA | 1 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.780 | 53,3% |
16–14 | 2.60 | 1.790 | 53,3% 16–14 · 2.60 KDA | 55 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.289 | 60% |
18–12 | 4.17 | 1.319 | 56,1% 64–50 · 3.47 KDA | 25 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.198 | 46,7% |
14–16 | 2.59 | 1.188 | 48,6% 18–19 · 2.60 KDA | 39 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.057 | 46,7% |
14–16 | 1.97 | 1.047 | 45,5% 15–18 · 2.00 KDA | 29 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 984 | 50% |
15–15 | 2.60 | 984 | 49,3% 36–37 · 2.87 KDA | 27 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia