Yuumi
Bảng xếp hạng Yuumi máy chủ Châu Âu Tây: 13 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Yuumi trong mùa này. Đứng đầu là Antos#2060 (Cao Thủ, 1.717 LP) với tỉ lệ thắng 50% và Score 1.717. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MASTER | 1.717 | 50% |
15–15 | 3.99 | 1.717 | 59% 23–16 · 4.67 KDA | 14 ngày trước | |
| 2 | MASTER | 1.618 | 43,3% |
13–17 | 3.58 | 1.598 | 44,4% 16–20 · 3.73 KDA | 2 ngày trước | |
| 3 | MASTER | 1.458 | 43,3% |
13–17 | 4.07 | 1.438 | 45,1% 23–28 · 4.60 KDA | 17 giờ trước | |
| 4 | MASTER | 1.322 | 53,3% |
16–14 | 4.40 | 1.332 | 50% 33–33 · 4.24 KDA | 4 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 1.300 | 50% |
15–15 | 5.16 | 1.300 | 48,5% 16–17 · 5.09 KDA | 11 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.067 | 66,7% |
20–10 | 6.67 | 1.117 | 55% 88–72 · 5.46 KDA | 1 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.031 | 53,3% |
16–14 | 4.00 | 1.041 | 52,8% 19–17 · 4.13 KDA | 5 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 827 | 56,7% |
17–13 | 5.92 | 847 | 56,4% 22–17 · 5.91 KDA | 4 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 772 | 60% |
18–12 | 4.71 | 802 | 50% 29–29 · 3.76 KDA | 4 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 766 | 50% |
15–15 | 4.02 | 766 | 55,8% 24–19 · 4.64 KDA | 6 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 759 | 33,3% |
10–20 | 3.31 | 709 | 33,3% 12–24 · 3.19 KDA | 5 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 638 | 70% |
21–9 | 6.06 | 698 | 65,8% 25–13 · 5.55 KDA | 4 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 589 | 53,3% |
16–14 | 3.93 | 599 | 57,9% 22–16 · 4.32 KDA | 5 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Yuumi EUW
- Ai là người chơi Yuumi giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Yuumi số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Antos#2060 (Cao Thủ, 1.717 LP) với tỉ lệ thắng 50% trong 30 trận Yuumi gần nhất.
- Top 5 người chơi Yuumi EUW hiện tại gồm những ai?
- Antos#2060 (Cao Thủ, 1.717 LP, WR 50%)
- Sergeant Sona#KJP (Cao Thủ, 1.618 LP, WR 43,3%)
- Vipersongod#EUW (Cao Thủ, 1.458 LP, WR 43,3%)
- Snabipojk#Ändå (Cao Thủ, 1.322 LP, WR 53,3%)
- ı з#ıзıч (Cao Thủ, 1.300 LP, WR 50%)
- Bảng xếp hạng Yuumi EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Yuumi trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 13 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia