BABAYAGA #F03
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36/54 | 50% |
15–15 | 3.62 | 857 | 51,3% 20–19 · 3.54 KDA | 12 ngày trước | |
| 40/53 | 43,3% |
13–17 | 3.30 | 837 | 45,5% 15–18 · 3.21 KDA | 25 ngày trước | |
| 42/69 | 50% |
15–15 | 3.07 | 857 | 50% 33–33 · 3.62 KDA | 26 ngày trước | |
| 56/69 | 46,7% |
14–16 | 4.69 | 847 | 45,6% 31–37 · 4.09 KDA | 24 ngày trước | |
| 56/88 | 50% |
15–15 | 2.89 | 857 | 57,1% 32–24 · 3.50 KDA | 29 ngày trước | |
| 57/85 | 36,7% |
11–19 | 3.00 | 817 | 48,6% 34–36 · 3.29 KDA | 25 ngày trước | |
| 75/99 | 56,7% |
17–13 | 3.47 | 877 | 54,2% 26–22 · 3.27 KDA | 37 ngày trước |