glizzy devourer #239
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96/101 | 43,3% |
13–17 | 2.23 | 553 | 47,2% 17–19 · 2.28 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96/101 | 43,3% |
13–17 | 2.23 | 553 | 47,2% 17–19 · 2.28 KDA | 2 ngày trước |