Tayron #12345
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66/151 | 40% |
12–18 | 1.64 | 1.508 | 46,3% 19–22 · 1.62 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66/151 | 40% |
12–18 | 1.64 | 1.508 | 46,3% 19–22 · 1.62 KDA | 4 ngày trước |