wqsdfqewrwqre #TR2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/108 | 56,7% |
17–13 | 2.71 | 1.534 | 55,3% 21–17 · 2.98 KDA | 6 ngày trước | |
| 45/131 | 66,7% |
20–10 | 5.15 | 1.564 | 65,6% 40–21 · 4.97 KDA | 14 giờ trước | |
| 50/105 | 53,3% |
16–14 | 3.99 | 1.524 | 56% 28–22 · 3.64 KDA | 2 ngày trước | |
| 68/151 | 46,7% |
14–16 | 3.86 | 1.504 | 49,1% 27–28 · 4.05 KDA | 10 giờ trước |