Sports car #0001
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/69 | 50% |
15–15 | 1.73 | 1.938 | 52,8% 28–25 · 1.96 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/69 | 50% |
15–15 | 1.73 | 1.938 | 52,8% 28–25 · 1.96 KDA | 2 ngày trước |