ZAYCEAR #1234
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36/37 | 50% |
15–15 | 2.01 | 493 | 47,5% 29–32 · 1.93 KDA | 8 ngày trước | |
| 38/38 | 40% |
12–18 | 2.95 | 463 | 47,4% 18–20 · 3.18 KDA | 4 ngày trước | |
| 52/52 | 36,7% |
11–19 | 2.41 | 453 | 42,2% 19–26 · 2.36 KDA | 8 ngày trước | |
| 149/152 | 60% |
18–12 | 2.57 | 523 | 58,1% 18–13 · 2.49 KDA | 43 ngày trước |