Machine #1011
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/168 | 63,3% |
19–11 | 2.82 | 2.222 | 54,8% 23–19 · 2.71 KDA | 44 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/168 | 63,3% |
19–11 | 2.82 | 2.222 | 54,8% 23–19 · 2.71 KDA | 44 ngày trước |