浪子彦 #0501
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43/69 | 60% |
18–12 | 2.21 | 1.266 | 61% 25–16 · 2.19 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43/69 | 60% |
18–12 | 2.21 | 1.266 | 61% 25–16 · 2.19 KDA | 4 ngày trước |