TOP OF LEAGUEHextech ladder
Top of League › KR › Tướng › Amumu
Amumu

Amumu

7 người Cập nhật KR · Hàn Quốc

Bảng xếp hạng Amumu máy chủ Hàn Quốc: 7 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Amumu trong mùa này. Đứng đầu là Tools1004#1004 (Cao Thủ, 799 LP) với tỉ lệ thắng 60% và Score 829. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.

#Người chơiBậcLPWR 30 trậnT–BKDAScoreTổng 90 ngàyTrận cuối
1 Tools1004 #1004 MASTER 799
60%
18–12 1.84 829 55,3% 21–17 · 1.91 KDA 4 ngày trước
2 네모밥 #KR1 MASTER 773
50%
15–15 2.01 773 53,1% 17–15 · 2.04 KDA 16 ngày trước
3 마지막 도전 #8701 MASTER 573
50%
15–15 2.11 573 48,8% 42–44 · 2.03 KDA 4 ngày trước
4 아리 냥냥 #KR1 MASTER 561
43,3%
13–17 1.86 541 43,3% 13–17 · 1.86 KDA 7 ngày trước
5 어쩌라구요 #0425 MASTER 473
46,7%
14–16 1.91 463 51,4% 19–18 · 2.11 KDA 9 ngày trước
6 달을 삼킨 오른 #KR1 MASTER 448
53,3%
16–14 2.09 458 49,3% 75–77 · 1.99 KDA 5 ngày trước
7 귀여운 종휘 #CUTE MASTER 423
53,3%
16–14 2.76 433 55,4% 31–25 · 2.71 KDA 4 ngày trước

Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →

Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Amumu KR

Ai là người chơi Amumu giỏi nhất máy chủ Hàn Quốc?
Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Amumu số 1 máy chủ Hàn Quốc là Tools1004#1004 (Cao Thủ, 799 LP) với tỉ lệ thắng 60% trong 30 trận Amumu gần nhất.
Top 5 người chơi Amumu KR hiện tại gồm những ai?
  1. Tools1004#1004 (Cao Thủ, 799 LP, WR 60%)
  2. 네모밥#KR1 (Cao Thủ, 773 LP, WR 50%)
  3. 마지막 도전#8701 (Cao Thủ, 573 LP, WR 50%)
  4. 아리 냥냥#KR1 (Cao Thủ, 561 LP, WR 43,3%)
  5. 어쩌라구요#0425 (Cao Thủ, 473 LP, WR 46,7%)
Bảng xếp hạng Amumu KR được tính như thế nào?
Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Amumu trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 7 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.

English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia