Rumble
Bảng xếp hạng Rumble máy chủ Hàn Quốc: 3 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Rumble trong mùa này. Đứng đầu là 해 태#T 1 (Thách Đấu, 2.262 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% và Score 2.272. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.262 | 53,3% |
16–14 | 3.08 | 2.272 | 57,1% 20–15 · 3.27 KDA | 19 giờ trước | |
| 2 | GM | 1.791 | 53,3% |
16–14 | 2.51 | 1.801 | 56,1% 23–18 · 2.76 KDA | 19 giờ trước | |
| 3 | GM | 1.331 | 50% |
15–15 | 2.03 | 1.331 | 56,1% 23–18 · 2.11 KDA | 11 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia