Ryze
Bảng xếp hạng Ryze máy chủ Hàn Quốc: 11 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Ryze trong mùa này. Đứng đầu là Pungyeon#0116 (Thách Đấu, 2.417 LP) với tỉ lệ thắng 46,7% và Score 2.407. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.417 | 46,7% |
14–16 | 2.43 | 2.407 | 45,5% 15–18 · 2.36 KDA | 20 giờ trước | |
| 2 | CHALL | 2.318 | 46,7% |
14–16 | 2.62 | 2.308 | 45,7% 16–19 · 2.54 KDA | 7 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 2.174 | 36,7% |
11–19 | 2.30 | 2.134 | 38,1% 16–26 · 2.27 KDA | 16 giờ trước | |
| 4 | CHALL | 1.842 | 56,7% |
17–13 | 2.13 | 1.862 | 57,5% 23–17 · 2.23 KDA | 1 ngày trước | |
| 5 | CHALL | 1.851 | 43,3% |
13–17 | 1.76 | 1.831 | 38,2% 13–21 · 1.77 KDA | 3 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.768 | 46,7% |
14–16 | 1.63 | 1.758 | 47,1% 16–18 · 1.56 KDA | 4 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.616 | 43,3% |
13–17 | 2.28 | 1.596 | 52,1% 37–34 · 2.75 KDA | 7 ngày trước | |
| 8 | GM | 1.520 | 36,7% |
11–19 | 2.00 | 1.480 | 45,2% 38–46 · 2.16 KDA | 13 giờ trước | |
| 9 | GM | 1.497 | 43,3% |
13–17 | 2.45 | 1.477 | 40% 14–21 · 2.41 KDA | 18 ngày trước | |
| 10 | GM | 1.354 | 46,7% |
14–16 | 2.30 | 1.344 | 48,8% 20–21 · 2.32 KDA | 8 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 976 | 43,3% |
13–17 | 2.64 | 956 | 38,6% 17–27 · 2.52 KDA | 18 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia