김젤루 #0216
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 123/132 | 50% |
15–15 | 2.01 | 514 | 60% 42–28 · 2.79 KDA | 7 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 123/132 | 50% |
15–15 | 2.01 | 514 | 60% 42–28 · 2.79 KDA | 7 ngày trước |