여성미드라이너 #9909
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45/63 | 53,3% |
16–14 | 2.53 | 622 | 58,1% 25–18 · 2.64 KDA | 15 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45/63 | 53,3% |
16–14 | 2.53 | 622 | 58,1% 25–18 · 2.64 KDA | 15 ngày trước |