마꿈성 #6666
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73/74 | 46,7% |
14–16 | 3.32 | 326 | 57,3% 43–32 · 3.86 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73/74 | 46,7% |
14–16 | 3.32 | 326 | 57,3% 43–32 · 3.86 KDA | 1 ngày trước |