호 랑 #부 캐
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99/126 | 40% |
12–18 | 2.33 | 544 | 52,8% 38–34 · 2.74 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99/126 | 40% |
12–18 | 2.33 | 544 | 52,8% 38–34 · 2.74 KDA | 5 ngày trước |