춘킴이 #123
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 328/341 | 60% |
18–12 | 3.35 | 391 | 54,3% 19–16 · 3.27 KDA | 12 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 328/341 | 60% |
18–12 | 3.35 | 391 | 54,3% 19–16 · 3.27 KDA | 12 ngày trước |