김하콩 #하 리
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/169 | 53,3% |
16–14 | 3.20 | 1.572 | 53,7% 29–25 · 3.39 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/169 | 53,3% |
16–14 | 3.20 | 1.572 | 53,7% 29–25 · 3.39 KDA | 2 ngày trước |