두팔이 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/17 | 56,7% |
17–13 | 2.43 | 1.373 | 54,8% 17–14 · 2.35 KDA | 20 ngày trước | |
| 18/113 | 53,3% |
16–14 | 3.41 | 1.363 | 58,3% 28–20 · 3.40 KDA | 22 ngày trước | |
| 32/161 | 53,3% |
16–14 | 2.19 | 1.363 | 51,6% 16–15 · 2.15 KDA | 15 ngày trước | |
| 36/165 | 53,3% |
16–14 | 3.71 | 1.363 | 57,5% 23–17 · 3.63 KDA | 15 ngày trước | |
| 47/157 | 40% |
12–18 | 2.96 | 1.323 | 51,5% 51–48 · 3.55 KDA | 15 ngày trước | |
| 62/291 | 46,7% |
14–16 | 2.40 | 1.343 | 45% 18–22 · 2.21 KDA | 19 ngày trước | |
| 69/215 | 60% |
18–12 | 3.09 | 1.383 | 57,6% 49–36 · 2.87 KDA | 15 ngày trước | |
| 96/339 | 46,7% |
14–16 | 3.30 | 1.343 | 53,1% 60–53 · 3.41 KDA | 15 ngày trước |