앞 뒤 #좌 우
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/27 | 46,7% |
14–16 | 2.59 | 490 | 42,1% 16–22 · 2.45 KDA | 7 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/27 | 46,7% |
14–16 | 2.59 | 490 | 42,1% 16–22 · 2.45 KDA | 7 ngày trước |