世界第一中单 #1212
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/39 | 60% |
18–12 | 6.40 | 1.339 | 58,5% 24–17 · 5.29 KDA | 17 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/39 | 60% |
18–12 | 6.40 | 1.339 | 58,5% 24–17 · 5.29 KDA | 17 ngày trước |