late #1772
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/36 | 26,7% |
8–22 | 2.25 | 894 | 50,5% 52–51 · 2.96 KDA | 6 ngày trước | |
| 17/41 | 36,7% |
11–19 | 1.40 | 924 | 34,4% 11–21 · 1.35 KDA | 6 ngày trước | |
| 22/47 | 60% |
18–12 | 1.88 | 994 | 59,2% 29–20 · 2.11 KDA | 17 ngày trước | |
| 43/93 | 63,3% |
19–11 | 1.92 | 1.004 | 51,7% 30–28 · 1.56 KDA | 14 ngày trước | |
| 59/110 | 50% |
15–15 | 1.82 | 964 | 47,5% 28–31 · 1.86 KDA | 16 ngày trước | |
| 117/223 | 46,7% |
14–16 | 1.52 | 954 | 51,9% 41–38 · 1.86 KDA | 15 ngày trước |