가재 야호 #239
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 53,3% |
16–14 | 2.34 | 1.946 | 58,8% 40–28 · 2.51 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 53,3% |
16–14 | 2.34 | 1.946 | 58,8% 40–28 · 2.51 KDA | 1 ngày trước |