야원시대 #000
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55/97 | 40% |
12–18 | 2.24 | 848 | 52,9% 128–114 · 2.36 KDA | 4 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55/97 | 40% |
12–18 | 2.24 | 848 | 52,9% 128–114 · 2.36 KDA | 4 giờ trước |