유밍니 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59/70 | 46,7% |
14–16 | 1.79 | 496 | 50% 22–22 · 1.81 KDA | 13 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59/70 | 46,7% |
14–16 | 1.79 | 496 | 50% 22–22 · 1.81 KDA | 13 ngày trước |