범 구 #범구에용
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/40 | 46,7% |
14–16 | 2.80 | 1.065 | 51% 25–24 · 2.70 KDA | 13 giờ trước | |
| 22/37 | 60% |
18–12 | 1.70 | 1.105 | 62,5% 20–12 · 1.69 KDA | 3 ngày trước | |
| 44/95 | 43,3% |
13–17 | 2.76 | 1.055 | 50,9% 27–26 · 2.98 KDA | 21 giờ trước | |
| 72/152 | 56,7% |
17–13 | 2.83 | 1.095 | 54,5% 18–15 · 2.59 KDA | 2 ngày trước | |
| 103/223 | 40% |
12–18 | 1.48 | 1.045 | 42,4% 14–19 · 1.53 KDA | 15 giờ trước |