五夏刀妹 #2914
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32/69 | 36,7% |
11–19 | 2.17 | 877 | 51,5% 105–99 · 1.93 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32/69 | 36,7% |
11–19 | 2.17 | 877 | 51,5% 105–99 · 1.93 KDA | 2 ngày trước |