원 짱 #KR2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/78 | 46,7% |
14–16 | 1.91 | 1.497 | 45% 18–22 · 1.84 KDA | 20 giờ trước | |
| 16/85 | 56,7% |
17–13 | 2.00 | 1.527 | 56,8% 21–16 · 2.07 KDA | 1 ngày trước | |
| 23/105 | 50% |
15–15 | 1.91 | 1.507 | 52,1% 25–23 · 1.88 KDA | 3 ngày trước | |
| 29/162 | 46,7% |
14–16 | 2.36 | 1.497 | 46,9% 15–17 · 2.37 KDA | 10 ngày trước | |
| 31/193 | 70% |
21–9 | 3.37 | 1.567 | 56,9% 33–25 · 2.96 KDA | 23 giờ trước | |
| 36/129 | 56,7% |
17–13 | 2.98 | 1.527 | 56,8% 63–48 · 2.51 KDA | 1 ngày trước | |
| 39/150 | 46,7% |
14–16 | 1.99 | 1.497 | 48,1% 26–28 · 1.90 KDA | 7 ngày trước | |
| 44/288 | 40% |
12–18 | 2.20 | 1.477 | 49,3% 35–36 · 2.18 KDA | 1 ngày trước | |
| 50/249 | 56,7% |
17–13 | 2.22 | 1.527 | 56,4% 57–44 · 2.07 KDA | 20 giờ trước | |
| 73/335 | 36,7% |
11–19 | 2.84 | 1.467 | 38,7% 12–19 · 2.82 KDA | 1 ngày trước |