라 젠 카 서 스 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/33 | 66,7% |
20–10 | 2.39 | 489 | 54,3% 44–37 · 2.15 KDA | 10 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/33 | 66,7% |
20–10 | 2.39 | 489 | 54,3% 44–37 · 2.15 KDA | 10 ngày trước |