유 키 #月 煕
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62/67 | 60% |
18–12 | 3.42 | 539 | 62,5% 30–18 · 3.56 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62/67 | 60% |
18–12 | 3.42 | 539 | 62,5% 30–18 · 3.56 KDA | 4 ngày trước |