小陈丶伊芙琳 #4949
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/22 | 60% |
18–12 | 4.87 | 1.032 | 59,4% 41–28 · 4.39 KDA | 8 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/22 | 60% |
18–12 | 4.87 | 1.032 | 59,4% 41–28 · 4.39 KDA | 8 ngày trước |