Have A Nice Life #asd
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/31 | 50% |
15–15 | 2.20 | 1.218 | 46,9% 15–17 · 2.08 KDA | 13 ngày trước | |
| 14/29 | 36,7% |
11–19 | 1.45 | 1.178 | 46,3% 19–22 · 1.81 KDA | 16 ngày trước | |
| 16/52 | 46,7% |
14–16 | 1.71 | 1.208 | 50% 24–24 · 1.96 KDA | 8 ngày trước | |
| 32/93 | 46,7% |
14–16 | 1.68 | 1.208 | 45% 18–22 · 1.76 KDA | 21 ngày trước | |
| 55/160 | 56,7% |
17–13 | 2.60 | 1.238 | 49,4% 44–45 · 2.52 KDA | 8 ngày trước | |
| 60/122 | 46,7% |
14–16 | 1.93 | 1.208 | 50% 20–20 · 1.99 KDA | 7 ngày trước | |
| 76/223 | 60% |
18–12 | 2.21 | 1.248 | 53,8% 85–73 · 2.10 KDA | 8 ngày trước | |
| 115/343 | 56,7% |
17–13 | 2.73 | 1.238 | 58,9% 33–23 · 3.25 KDA | 22 ngày trước |