秋小锐 #052
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/30 | 46,7% |
14–16 | 2.67 | 1.092 | 50% 49–49 · 2.40 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/30 | 46,7% |
14–16 | 2.67 | 1.092 | 50% 49–49 · 2.40 KDA | 3 ngày trước |