김미밥 #6666
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38/46 | 36,7% |
11–19 | 2.75 | 1.411 | 43,8% 21–27 · 3.31 KDA | 18 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38/46 | 36,7% |
11–19 | 2.75 | 1.411 | 43,8% 21–27 · 3.31 KDA | 18 giờ trước |