김삽삽 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/15 | 56,7% |
17–13 | 2.63 | 575 | 59% 49–34 · 2.85 KDA | 43 ngày trước | |
| 35/43 | 66,7% |
20–10 | 2.71 | 605 | 54,8% 57–47 · 2.73 KDA | 13 ngày trước | |
| 44/47 | 50% |
15–15 | 3.09 | 555 | 48,5% 16–17 · 2.99 KDA | 12 ngày trước | |
| 97/114 | 43,3% |
13–17 | 2.70 | 535 | 46,2% 24–28 · 2.72 KDA | 4 ngày trước | |
| 119/131 | 46,7% |
14–16 | 2.79 | 545 | 48,4% 15–16 · 2.80 KDA | 11 ngày trước | |
| 150/165 | 36,7% |
11–19 | 2.06 | 515 | 48,4% 31–33 · 2.28 KDA | 10 ngày trước | |
| 197/223 | 40% |
12–18 | 2.89 | 525 | 44,1% 15–19 · 3.04 KDA | 10 ngày trước | |
| 301/341 | 53,3% |
16–14 | 3.14 | 565 | 52,2% 60–55 · 3.33 KDA | 11 ngày trước |