전주사는구형준 #2006
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/11 | 60% |
18–12 | 1.74 | 680 | 59,4% 19–13 · 1.66 KDA | 12 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/11 | 60% |
18–12 | 1.74 | 680 | 59,4% 19–13 · 1.66 KDA | 12 ngày trước |