예비군11 #KR2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/2 | 46,7% |
14–16 | 1.49 | 1.016 | 45,7% 16–19 · 1.55 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/2 | 46,7% |
14–16 | 1.49 | 1.016 | 45,7% 16–19 · 1.55 KDA | 4 ngày trước |