황가렌 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/18 | 46,7% |
14–16 | 1.20 | 1.459 | 48,3% 43–46 · 1.42 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/18 | 46,7% |
14–16 | 1.20 | 1.459 | 48,3% 43–46 · 1.42 KDA | 3 ngày trước |