GARAKKING #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51/58 | 50% |
15–15 | 2.74 | 482 | 51,5% 17–16 · 2.71 KDA | 16 ngày trước | |
| 65/69 | 46,7% |
14–16 | 2.27 | 472 | 51,2% 22–21 · 2.21 KDA | 12 ngày trước | |
| 81/85 | 40% |
12–18 | 1.69 | 452 | 52,4% 22–20 · 1.97 KDA | 8 ngày trước | |
| 120/129 | 53,3% |
16–14 | 2.71 | 492 | 56,9% 29–22 · 3.00 KDA | 7 ngày trước | |
| 183/193 | 50% |
15–15 | 3.13 | 482 | 45,7% 16–19 · 3.11 KDA | 10 ngày trước | |
| 238/249 | 46,7% |
14–16 | 2.03 | 472 | 54,3% 25–21 · 2.27 KDA | 5 ngày trước | |
| 267/288 | 56,7% |
17–13 | 2.71 | 502 | 60,6% 77–50 · 2.75 KDA | 9 ngày trước |