아 나이뜨 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/19 | 50% |
15–15 | 2.56 | 796 | 59% 23–16 · 2.73 KDA | 9 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/19 | 50% |
15–15 | 2.56 | 796 | 59% 23–16 · 2.73 KDA | 9 ngày trước |