이여자내꺼찜 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/36 | 60% |
18–12 | 1.93 | 849 | 59,7% 46–31 · 2.08 KDA | 3 ngày trước | |
| 27/62 | 60% |
18–12 | 1.51 | 849 | 55,3% 21–17 · 1.49 KDA | 6 ngày trước | |
| 63/92 | 40% |
12–18 | 1.75 | 789 | 42,9% 15–20 · 1.81 KDA | 3 ngày trước | |
| 87/121 | 53,3% |
16–14 | 1.74 | 829 | 52,4% 22–20 · 1.72 KDA | 3 ngày trước | |
| 154/223 | 53,3% |
16–14 | 1.66 | 829 | 50% 49–49 · 1.65 KDA | 3 ngày trước |