전력소년 #KR2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/17 | 50% |
15–15 | 1.94 | 782 | 69,6% 167–73 · 2.12 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/17 | 50% |
15–15 | 1.94 | 782 | 69,6% 167–73 · 2.12 KDA | 4 ngày trước |