티모의 노루궁뎅이버섯 #1104
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33/106 | 70% |
21–9 | 4.26 | 1.194 | 69,4% 25–11 · 4.08 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33/106 | 70% |
21–9 | 4.26 | 1.194 | 69,4% 25–11 · 4.08 KDA | 3 ngày trước |