미나토유키나 #1026
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/22 | 70% |
21–9 | 2.26 | 920 | 62,3% 43–26 · 2.16 KDA | 23 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/22 | 70% |
21–9 | 2.26 | 920 | 62,3% 43–26 · 2.16 KDA | 23 giờ trước |