小小尼 #0716
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 116/152 | 53,3% |
16–14 | 2.14 | 747 | 60% 27–18 · 2.20 KDA | 18 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 116/152 | 53,3% |
16–14 | 2.14 | 747 | 60% 27–18 · 2.20 KDA | 18 ngày trước |