抖音乐辞 #AD卡特
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/63 | 40% |
12–18 | 2.81 | 925 | 51,3% 198–188 · 2.88 KDA | 18 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/63 | 40% |
12–18 | 2.81 | 925 | 51,3% 198–188 · 2.88 KDA | 18 giờ trước |