이이구이워언 #영 삼
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/41 | 43,3% |
13–17 | 3.04 | 1.152 | 47,4% 27–30 · 3.34 KDA | 66 ngày trước | |
| 11/47 | 66,7% |
20–10 | 3.67 | 1.222 | 66,5% 121–61 · 4.04 KDA | 15 ngày trước | |
| 13/75 | 50% |
15–15 | 3.27 | 1.172 | 44% 22–28 · 3.03 KDA | 3 ngày trước | |
| 22/60 | 53,3% |
16–14 | 2.53 | 1.182 | 59,4% 41–28 · 2.77 KDA | 40 ngày trước | |
| 73/169 | 50% |
15–15 | 2.52 | 1.172 | 48,9% 22–23 · 2.66 KDA | 74 ngày trước |